Anh - Việt
unravishing
Adjective
unravishing (Adjective)
/ənɹˈævɨʃɨŋ/
/ənɹˈævɨʃɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Không hấp dẫn; không làm say mê; không quyến rũ (trái nghĩa với “ravishing” — đẹp hoặc quyến rũ đến mức mê hoặc).
Not ravishing.
Ví dụ
Sự kiện không hấp dẫn khiến người tham dự cảm thấy thất vọng và không hài lòng.The unravishing event left attendees feeling disappointed and unsatisfied.
Bài phát biểu không hấp dẫn đã không truyền cảm hứng cho khán giả tại hội nghị.The unravishing speech did not inspire the audience at the conference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unravishing" được sử dụng để chỉ sự thiếu hấp dẫn hoặc không quyến rũ. Nó thường được coi là một tính từ miêu tả về một đối tượng, người hoặc khung cảnh không thể thu hút sự chú ý hoặc cảm tình của người khác. Từ này không có biến thể khác trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và có vị trí tương tự trong cả hai ngôn ngữ, nhưng có thể ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.