Bản dịch của từ Unread trong tiếng Việt

Unread

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unread (Adjective)

ənɹˈɛd
ənɹˈɛd
01

Mô tả một người ít đọc sách hoặc thiếu hiểu biết về văn học/tri thức; không được học hành nhiều về sách vở.

Of a person not well read.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chưa được đọc; mô tả sách, tài liệu hoặc nội dung mà chưa ai đọc qua

Of a book or document not read.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh