Anh - Việt

Bản dịch của từ Unread trong tiếng Việt

unread

Adjective

unread (Adjective)

/ənɹˈɛd/
/ənɹˈɛd/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một người ít đọc sách hoặc thiếu hiểu biết về văn học/tri thức; không được học hành nhiều về sách vở.

of a person not well read.

Ví dụ
Nhiều người không đọc về các vấn đề xã hội như nghèo đói và giáo dục.Many people are unread about social issues like poverty and education.
Anh ấy không phải là người không đọc; anh ấy thường thảo luận về các sự kiện xã hội hiện tại.He is not unread; he often discusses current social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

chưa được đọc; mô tả sách, tài liệu hoặc nội dung mà chưa ai đọc qua

of a book or document not read.

Ví dụ
Nhiều sách chưa đọc nằm trên kệ của tôi, phủ bụi.Many unread books sit on my shelf, collecting dust.
Tôi không có tin nhắn chưa đọc trong tài khoản mạng xã hội.I do not have unread messages in my social media accounts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh