unread
Adjective
unread (Adjective)
/ənɹˈɛd/
/ənɹˈɛd/
AI
Ví dụ
Nhiều người không đọc về các vấn đề xã hội như nghèo đói và giáo dục.Many people are unread about social issues like poverty and education.
Anh ấy không phải là người không đọc; anh ấy thường thảo luận về các sự kiện xã hội hiện tại.He is not unread; he often discusses current social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều sách chưa đọc nằm trên kệ của tôi, phủ bụi.Many unread books sit on my shelf, collecting dust.
Tôi không có tin nhắn chưa đọc trong tài khoản mạng xã hội.I do not have unread messages in my social media accounts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unread" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là chưa được đọc hoặc không đọc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "unread" có thể chỉ những thông báo chưa được xem trên các nền tảng truyền thông xã hội hoặc tài liệu điện tử. Việc sử dụng "unread" thường liên quan đến công nghệ và giao tiếp trực tuyến trong xã hội hiện đại.