Bản dịch của từ Unrecognized trong tiếng Việt

Unrecognized

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrecognized(Adjective)

ˌʌnrˈɛkəɡnˌaɪzd
ˌənˈrɛkəɡˌnaɪzd
01

Chưa được xác định hoặc cấp một trạng thái công nhận nào.

Not having been identified or assigned a recognized status

Ví dụ
02

Không bị chú ý hoặc phát hiện

Not having been noticed or detected

Ví dụ
03

Không được công nhận hoặc thừa nhận

Not recognized or acknowledged

Ví dụ