Anh - Việt
unrecruited
Adjective
unrecruited (Adjective)
/ənɹˈʌkɹutˌaɪd/
/ənɹˈʌkɹutˌaɪd/
AI
Nghĩa 01
Chưa được tuyển (vào một công việc, tổ chức, đội nhóm...); chưa được nhận làm thành viên hoặc nhân sự.
Not recruited.
Ví dụ
Nhiều người chưa được tuyển dụng gặp khó khăn trong việc tìm cơ hội việc làm ổn định.Many unrecruited individuals struggle to find stable employment opportunities.
Công ty đang đối mặt với thách thức do các vị trí nhân viên chưa được tuyển dụng.The company is facing challenges due to unrecruited staff vacancies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unrecruited" được sử dụng để chỉ trạng thái không được tuyển dụng hoặc không được chọn lựa. Trong ngữ cảnh thể thao, thuật ngữ này thường ám chỉ những vận động viên hoặc cầu thủ không được đội ngũ quản lý tuyển chọn cho các đội. Dạng tính từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách phát âm, chữ viết lẫn ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong từng vùng.