Bản dịch của từ Unrecruited trong tiếng Việt

Unrecruited

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrecruited(Adjective)

ənɹˈʌkɹutˌaɪd
ənɹˈʌkɹutˌaɪd
01

Chưa được tuyển (vào một công việc, tổ chức, đội nhóm...); chưa được nhận làm thành viên hoặc nhân sự.

Not recruited.

未被招聘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh