Bản dịch của từ Unreformed trong tiếng Việt
Unreformed

Unreformed (Adjective)
Không thay đổi hoặc cải thiện.
Not changed or improved.
Many unreformed policies still exist in our education system today.
Nhiều chính sách không được cải cách vẫn tồn tại trong hệ thống giáo dục.
Unreformed social issues hinder progress in communities like Detroit.
Các vấn đề xã hội không được cải cách cản trở sự tiến bộ ở cộng đồng như Detroit.
Are there any unreformed laws affecting social equality in Vietnam?
Có phải có những luật không được cải cách ảnh hưởng đến bình đẳng xã hội ở Việt Nam?
Dạng tính từ của Unreformed (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Unreformed Chưa được cải tiến | More unreformed Chưa được cải tiến thêm | Most unreformed Chưa cải tiến nhất |
Từ "unreformed" được sử dụng để chỉ tình trạng không được cải cách, không thay đổi hay cải tiến. Trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị, nó thường ám chỉ các thể chế hoặc chính sách vẫn giữ nguyên cách thức hoạt động cũ. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết hay nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó thường liên quan mật thiết đến các cuộc thảo luận về cải cách chính trị và giáo dục.
Từ "unreformed" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ tiền tố "un-" có nghĩa là "không" và từ "reformed", bắt nguồn từ động từ "reformare", có nghĩa là "cải cách". Từ này xuất hiện vào thế kỷ 19, mang ý nghĩa chỉ những điều vẫn chưa được cải cách hoặc điều chỉnh. Ngày nay, "unreformed" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hay tôn giáo để chỉ những khía cạnh hoặc hệ thống còn giữ nguyên trạng thái ban đầu mà không trải qua thay đổi hay tiến bộ.
Từ "unreformed" có tần suất sử dụng khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị hoặc xã hội khi thảo luận về các hệ thống không cải cách. Trong phần Viết và Nói, nó có thể được sử dụng để mô tả các ý kiến về các chính sách hoặc chương trình giáo dục chưa được cải cách. Ngoài ra, "unreformed" có thể được áp dụng trong bối cảnh lịch sử, phê phán việc thiếu thay đổi ở các tổ chức hoặc hệ thống.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp