Bản dịch của từ Unreimbursed trong tiếng Việt
Unreimbursed

Unreimbursed(Adjective)
Chưa được hoàn trả/đền bù; chi phí hoặc khoản tiền đã chi mà chưa nhận lại từ người khác hoặc tổ chức (ví dụ: chưa được công ty hoàn tiền cho chi phí công tác).
That has not been reimbursed.
未报销的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unreimbursed" có nghĩa là chưa được hoàn trả hoặc không được bồi hoàn, thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính hoặc bảo hiểm. Từ này thường chỉ các khoản chi phí mà cá nhân hoặc tổ chức đã chi ra nhưng chưa nhận lại được khoản tiền tương ứng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả về cách viết lẫn nghĩa, do đó, nó được sử dụng đồng nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "unreimbursed" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với "re- (đưa lại)" từ "reimbursare", nghĩa là "hoàn trả", kết hợp với tiền tố "un-" thể hiện sự phủ định. Từ này xuất hiện lần đầu ở thế kỷ 19 để chỉ tình trạng không được hoàn trả chi phí hay khoản tiền đã chi. Ý nghĩa hiện nay nhấn mạnh tính chất thiếu sự bồi hoàn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và bảo hiểm.
Từ "unreimbursed" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Listening và Reading, nơi mà các tình huống liên quan đến tài chính và chi phí doanh nghiệp được mô tả. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và tài chính để chỉ những khoản chi phí chưa được hoàn trả, chẳng hạn như chi phí y tế hoặc đi công tác cá nhân.
Từ "unreimbursed" có nghĩa là chưa được hoàn trả hoặc không được bồi hoàn, thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính hoặc bảo hiểm. Từ này thường chỉ các khoản chi phí mà cá nhân hoặc tổ chức đã chi ra nhưng chưa nhận lại được khoản tiền tương ứng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả về cách viết lẫn nghĩa, do đó, nó được sử dụng đồng nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ này.
Từ "unreimbursed" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với "re- (đưa lại)" từ "reimbursare", nghĩa là "hoàn trả", kết hợp với tiền tố "un-" thể hiện sự phủ định. Từ này xuất hiện lần đầu ở thế kỷ 19 để chỉ tình trạng không được hoàn trả chi phí hay khoản tiền đã chi. Ý nghĩa hiện nay nhấn mạnh tính chất thiếu sự bồi hoàn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và bảo hiểm.
Từ "unreimbursed" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Listening và Reading, nơi mà các tình huống liên quan đến tài chính và chi phí doanh nghiệp được mô tả. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và tài chính để chỉ những khoản chi phí chưa được hoàn trả, chẳng hạn như chi phí y tế hoặc đi công tác cá nhân.
