Bản dịch của từ Unreluctant trong tiếng Việt

Unreluctant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unreluctant(Adjective)

ˌʌnrɪlˈʌktənt
ˌʌn.rɪˈlʌk.tənt
01

Không miễn cưỡng; sẵn sàng và bằng lòng làm điều gì đó.

Not reluctant; willing and ready to do something.

不勉强,心甘情愿去做某事。

Ví dụ
02

Không tỏ ra lưỡng lự; không do dự hoặc háo hức (từ ít dùng/khá cổ).

Not showing reluctance; unhesitating or eager (rare/archaic usage).

不露犹豫;不犹豫或渴望(较少用的古老词汇)。

Ví dụ