Bản dịch của từ Unreproachful trong tiếng Việt

Unreproachful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unreproachful(Adjective)

ənɹipɹˈʌfəkəl
ənɹipɹˈʌfəkəl
01

Không chỉ trích, không trách móc; có thái độ không lên án hoặc không giận dữ khi ai đó làm điều gì đó sai hoặc không vừa ý.

Not reproachful.

不责备的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh