Bản dịch của từ Unresolved crisis trong tiếng Việt

Unresolved crisis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unresolved crisis(Noun)

ˌʌnrɪsˈɒlvd krˈiːsɪs
ˌənrɪˈzɑɫvd ˈkrisɪs
01

Một tình hình căng thẳng vẫn đang trong trạng thái bấp bênh hoặc mâu thuẫn

A serious situation remains uncertain or conflicted.

一种仍处于不确定或冲突状态的危机局势

Ví dụ
02

Một tình huống không ổn định hoặc gặp khó khăn cần được can thiệp hoặc giải quyết

A situation of instability or difficulty that requires intervention or resolution.

不稳定或困难的情况,需采取干预或解决措施

Ví dụ
03

Một vấn đề hoặc tình huống chưa được giải quyết hoặc xử lý

An unresolved or unaddressed situation or issue.

一个未被解决或处理的情况或问题

Ví dụ