Bản dịch của từ Unresponsive trong tiếng Việt

Unresponsive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unresponsive(Adjective)

ˌʌnɹispˈɑnsɪv
ˌʌnɹispˈɑnsɪv
01

Không phản hồi; không đáp lại hoặc không phản ứng khi được gọi, hỏi hoặc tác động đến.

Not responsive.

不回应

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Unresponsive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Unresponsive

Không đáp ứng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ