Bản dịch của từ Unrevealing trong tiếng Việt
Unrevealing
Adjective

Unrevealing(Adjective)
ˌʌnrɪvˈiːlɪŋ
ˌʌn.rɪˈviː.lɪŋ
01
Ít bộc lộ cảm xúc hoặc suy nghĩ; kín đáo, kín tiếng, dè dặt.
Giving little indication of feelings or thoughts; reserved, reticent.
Ví dụ
02
Không tiết lộ; giữ kín, không cung cấp thông tin.
Not revealing; not making known or disclosing information.
Ví dụ
03
Không cung cấp nhiều chi tiết; ít thông tin (ví dụ: câu nói hoặc hình ảnh không cho biết rõ ràng).
Not providing details; uninformative (e.g., a statement or image that reveals little).
Ví dụ
04
(về quần áo) kín đáo, không hở, không khiêu gợi.
(Of clothing) not revealing; modest; not sexually provocative.
Ví dụ
