Bản dịch của từ Unromantic trong tiếng Việt

Unromantic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unromantic(Adjective)

ʌnɹəmˈæntɪk
ʌnɹəmˈæntɪk
01

Không lãng mạn; không mang tính lãng mạn, không lãng mạn trong cảm xúc hoặc hành vi (ví dụ: không ngọt ngào, không lãng mạn trong mối quan hệ).

Not romantic.

不浪漫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh