Bản dịch của từ Unrugged trong tiếng Việt
Unrugged

Unrugged (Adjective)
Không gồ ghề; không hiểm trở; bề mặt hoặc địa hình không lồi lõm, bằng phẳng hoặc ít gồ ghề hơn.
Not rugged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unrugged" có nguồn gốc từ tiền tố "un-" kết hợp với tính từ "rugged", chỉ trạng thái không thô ráp, không gồ ghề. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mô tả bề mặt hoặc tính chất của vật thể, nhấn mạnh sự mịn màng, đồng nhất. Qua nghiên cứu, "unrugged" ít phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, do đó, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hay sử dụng giữa hai dạng tiếng Anh này.
Từ "unrugged" có nguồn gốc từ tiền tố "un-" kết hợp với tính từ "rugged", chỉ trạng thái không thô ráp, không gồ ghề. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mô tả bề mặt hoặc tính chất của vật thể, nhấn mạnh sự mịn màng, đồng nhất. Qua nghiên cứu, "unrugged" ít phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, do đó, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hay sử dụng giữa hai dạng tiếng Anh này.
