Bản dịch của từ Unsanctified trong tiếng Việt

Unsanctified

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsanctified(Adjective)

ənsˈæŋktɪfaɪd
ənsˈæŋktɪfaɪd
01

Chưa được thánh hóa, không được xem là linh thiêng hoặc không được ban phước/ công nhận về mặt tôn giáo; còn tục, không thiêng liêng.

Not sanctified.

未被神圣化的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh