Bản dịch của từ Unscientific trong tiếng Việt

Unscientific

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unscientific(Adjective)

ənsˌɑɪn̩tˈɪfɪk
ˌʌnsɑɪn̩tˈɪfɪk
01

Không theo nguyên tắc hay phương pháp khoa học; thiếu cơ sở khoa học hoặc không đáng tin cậy về mặt khoa học.

Not in accordance with scientific principles or methodology.

不符合科学原则或方法的

Ví dụ
02

Không có kiến thức về khoa học hoặc không quan tâm đến khoa học; trái với phương pháp khoa học.

Lacking knowledge of or interest in science.

缺乏科学知识或兴趣

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ