Bản dịch của từ Unseen trong tiếng Việt

Unseen

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unseen(Adjective)

ˈɐnsiːn
ˈənˈsin
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ