Bản dịch của từ Unseen trong tiếng Việt
Unseen

Unseen (Adjective)
Chưa được nhìn thấy hoặc không bị chú ý; ở trong trạng thái vô hình hoặc bị bỏ qua.
Not seen or noticed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Unseen (Noun)
Một đoạn văn bản chưa được thấy trước dành cho bài dịch — tức là một đoạn đọc/đề bài mà người dịch chưa được chuẩn bị trước và phải dịch ngay trong lúc làm bài.
An unseen passage for translation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unseen" mang nghĩa là không nhìn thấy hoặc không được phát hiện. Đây là một tính từ được sử dụng để mô tả các đối tượng, sự kiện hoặc hiện tượng không có mặt trong tầm nhìn của con người hoặc chưa được biết đến. Trong tiếng Anh, "unseen" có dạng viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, do đó không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng trong hai biến thể này.
Từ "unseen" mang nghĩa là không nhìn thấy hoặc không được phát hiện. Đây là một tính từ được sử dụng để mô tả các đối tượng, sự kiện hoặc hiện tượng không có mặt trong tầm nhìn của con người hoặc chưa được biết đến. Trong tiếng Anh, "unseen" có dạng viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, do đó không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng trong hai biến thể này.
