Bản dịch của từ Unseen trong tiếng Việt

Unseen

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unseen (Adjective)

ənsˈin
ənsˈin
01

Chưa được nhìn thấy hoặc không bị chú ý; ở trong trạng thái vô hình hoặc bị bỏ qua.

Not seen or noticed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Unseen (Noun)

ənsˈin
ənsˈin
01

Một đoạn văn bản chưa được thấy trước dành cho bài dịch — tức là một đoạn đọc/đề bài mà người dịch chưa được chuẩn bị trước và phải dịch ngay trong lúc làm bài.

An unseen passage for translation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh