Anh - Việt

Bản dịch của từ Unseen trong tiếng Việt

unseen

AdjectiveNoun

unseen (Adjective)

/ənsˈin/
/ənsˈin/
AI

Nghĩa 01

Chưa được nhìn thấy hoặc không bị chú ý; ở trong trạng thái vô hình hoặc bị bỏ qua.

Not seen or noticed.

Ví dụ
Những thách thức không thấy về bất bình đẳng xã hội thường bị bỏ qua.The unseen challenges of social inequality are often overlooked.
Cô ấy cảm thấy áp lực không thấy để tuân thủ theo quy tắc xã hội.She felt the unseen pressure to conform to social norms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

unseen (Noun)

/ənsˈin/
/ənsˈin/
AI

Nghĩa 01

Một đoạn văn bản chưa được thấy trước dành cho bài dịch — tức là một đoạn đọc/đề bài mà người dịch chưa được chuẩn bị trước và phải dịch ngay trong lúc làm bài.

An unseen passage for translation.

Ví dụ
Học sinh được cho một đoạn văn chưa từng thấy để dịch.The students were given an unseen passage for translation.
Giáo viên phát đề bài chưa từng thấy cho cả lớp.The teacher handed out an unseen passage to the class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh