Bản dịch của từ Unseen ambition trong tiếng Việt

Unseen ambition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unseen ambition(Noun)

ˈʌnsiːn æmbˈɪʃən
ˈənˈsin æmˈbɪʃən
01

Một điều thúc đẩy nội tâm và khao khát chưa được thể hiện rõ ràng hoặc còn ẩn sâu trong lòng

An inner drive and desire that are still hidden or not yet revealed.

一种隐藏或未表达的内在驱动力和渴望

Ví dụ
02

Một hy vọng hoặc ước muốn về thành tựu cá nhân mà không thể quan sát hay biết đến từ người khác

A hope or desire for personal achievement that no one sees or knows about.

对个人成就的希望或渴望,但这并不为他人所知或观察到

Ví dụ
03

Một mục tiêu hoặc ý định mà ai đó theo đuổi mà không tiết lộ cho người khác biết

A goal or plan that someone pursues without sharing with others.

一个人追求但不向他人透露的目标或目的

Ví dụ