Bản dịch của từ Unseen ambition trong tiếng Việt
Unseen ambition
Noun [U/C]

Unseen ambition(Noun)
ˈʌnsiːn æmbˈɪʃən
ˈənˈsin æmˈbɪʃən
Ví dụ
02
Một hy vọng hoặc ước muốn về thành tựu cá nhân mà không thể quan sát hay biết đến từ người khác
A hope or desire for personal achievement that no one sees or knows about.
对个人成就的希望或渴望,但这并不为他人所知或观察到
Ví dụ
