Bản dịch của từ Unseen panorama trong tiếng Việt

Unseen panorama

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unseen panorama(Noun)

ˈʌnsiːn pˌænɔːrˈɑːmɐ
ˈənˈsin ˌpænɝˈɑmə
01

Một cảnh quan hoặc phong cảnh bị che khuất hoặc không nhìn thấy rõ từ tầm mắt

A landscape or scenic picture that cannot be seen or is out of sight.

一幅景色或风景画无法被观看或被遮挡视线。

Ví dụ
02

Một trải nghiệm về thị giác không rõ ràng hoặc chỉ hiện rõ khi xem xét kỹ lưỡng hơn

An unclear or only vaguely defined visual experience upon close observation.

一种视觉体验,表面可能不明显,只有仔细观察才会察觉到

Ví dụ
03

Một góc nhìn rộng lớn và toàn cảnh, thường mô tả một cảnh quan hoặc cảnh vật.

A broad and diverse perspective often depicts a scene.

这是一幅画面广阔、内容丰富的场景,常常展现一个完整的画面情景。

Ví dụ