Bản dịch của từ Unsmelling trong tiếng Việt

Unsmelling

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsmelling(Adjective)

ənsmˈɛlɨŋ
ənsmˈɛlɨŋ
01

Không có mùi; không phát ra mùi gì cả.

Not having any smell.

Ví dụ

Unsmelling(Adverb)

ənsmˈɛlɨŋ
ənsmˈɛlɨŋ
01

Không có mùi; vô mùi — diễn tả tình trạng không có bất kỳ hương thơm hay mùi hôi nào.

Without any scent or odor.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh