Bản dịch của từ Unspaced trong tiếng Việt

Unspaced

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unspaced(Adjective)

ənspˈæst
ənspˈæst
01

Không có khoảng trắng giữa các chữ hoặc từ; các chữ/cụm từ được viết liền nhau mà không tách bằng dấu cách

Having no spaces added between letters and words.

没有空格的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không có khoảng cách (giữa các ký tự, từ hoặc phần tử); liền nhau, không có khoảng trống.

Not spaced.

没有间隔的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh