Bản dịch của từ Unstacking trong tiếng Việt

Unstacking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unstacking(Verb)

ˈʌnstækɪŋ
ˈənˌstækɪŋ
01

Để loại bỏ các món đồ từ một chồng hoặc đống.

To remove items from a stack or pile

Ví dụ
02

Để xóa bỏ việc chồng chất thứ gì đó

To undo the stacking of something

Ví dụ
03

Để tách các thành phần đã được xếp chồng lên nhau.

To separate components that have been stacked together

Ví dụ