Bản dịch của từ Unstaffed trong tiếng Việt

Unstaffed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unstaffed(Adjective)

ənstˈæft
ənstˈæft
01

Không có nhân viên/nhân sự làm việc; không được bố trí người phục vụ hoặc quản lý tại một nơi hay dịch vụ.

Not provided with staff.

没有员工的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh