unsteadiness
NounAdjective
unsteadiness (Noun)
/ənstˈɛdənəs/
/ənstˈɛdənəs/
AI
Ví dụ
Sự không ổn định của cô ấy làm cho việc giao tiếp thoải mái trở nên khó khăn.Her unsteadiness made it challenging for her to socialize comfortably.
Sự không ổn định trong cử động của anh ấy được nhận thấy trong buổi tụ tập xã hội.The unsteadiness in his movements was noticeable during the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
unsteadiness (Adjective)
/ənstˈɛdənəs/
/ənstˈɛdənəs/
AI
Ví dụ
Sự không ổn định của cô ấy trong việc ra quyết định làm cho bạn bè của cô ấy lo lắng.Her unsteadiness in making decisions worried her friends.
Sự không ổn định của nền kinh tế gây ra lo lắng cho người dân.The unsteadiness of the economy caused anxiety among the citizens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Unsteadiness" là danh từ chỉ trạng thái không chắc chắn, thiếu ổn định hoặc sự dao động trong hành động, tư thế hoặc cảm giác. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả sự mất cân bằng ở người, có thể liên quan đến các vấn đề về thần kinh hoặc cơ bắp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "unsteadiness" được viết giống nhau và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng giữa hai phiên bản ngôn ngữ này.