Bản dịch của từ Unstep trong tiếng Việt

Unstep

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unstep(Verb)

ənstˈɛp
ənstˈɛp
01

Tháo buồm (cột buồm) ra khỏi giá đỡ của nó trên tàu — tức là tách cột buồm khỏi chỗ gắn (step) để buông hoặc cất đi.

Detach a mast from its step.

拆卸船桅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh