Bản dịch của từ Unsubscribing trong tiếng Việt

Unsubscribing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsubscribing(Verb)

ˌʌnsəbskrˈaɪbɪŋ
ˌənsəbsˈkraɪbɪŋ
01

Ngừng nhận các thông báo hoặc cập nhật

To stop receiving updates or notifications

停止接收更新或通知

Ví dụ
02

Hủy đăng ký đã thỏa thuận trước đó

Cancel a previously agreed subscription package.

取消已經同意的訂閱

Ví dụ
03

Hướng dẫn hủy đăng ký dịch vụ hoặc danh sách gửi thư

Cancel a service subscription or mailing list.

取消订阅某项服务或邮件列表

Ví dụ