Bản dịch của từ Unsubscribing trong tiếng Việt
Unsubscribing
Verb

Unsubscribing(Verb)
ˌʌnsəbskrˈaɪbɪŋ
ˌənsəbsˈkraɪbɪŋ
02
Hủy bỏ một gói đăng ký đã thỏa thuận trước đó.
To withdraw from a previously agreed subscription
Ví dụ
03
Hủy đăng ký một dịch vụ hoặc danh sách gửi thư
To cancel a subscription to a service or mailing list
Ví dụ
