Bản dịch của từ Untimed circuit trong tiếng Việt
Untimed circuit
Noun [U/C]

Untimed circuit(Noun)
ˈʌntaɪmd sˈɜːkɪt
ˈənˌtaɪmd ˈsɝkət
01
Một mạch điện nơi mà thời điểm của các tín hiệu không phải là yếu tố quyết định
A circuit where the timing of the signals doesn't play a crucial role.
这是一个电路,其中信号的持续时间不是决定性因素。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại mạch được sử dụng trong nhiều ứng dụng điện tử khác nhau, nơi thời gian không phải là yếu tố quan trọng.
This is a type of circuit used in many electronic applications where timing is not a critical factor.
这是一种在许多电子应用中使用的电路,时间不是关键因素。
Ví dụ
