Bản dịch của từ Untimed circuit trong tiếng Việt

Untimed circuit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untimed circuit(Noun)

ˈʌntaɪmd sˈɜːkɪt
ˈənˌtaɪmd ˈsɝkət
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ