Bản dịch của từ Untimed circuit trong tiếng Việt

Untimed circuit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untimed circuit(Noun)

ˈʌntaɪmd sˈɜːkɪt
ˈənˌtaɪmd ˈsɝkət
01

Một mạch điện nơi mà thời điểm của các tín hiệu không phải là yếu tố quyết định

A circuit where the timing of the signals doesn't play a crucial role.

这是一个电路,其中信号的持续时间不是决定性因素。

Ví dụ
02

Một mạch điện hoạt động mà không yêu cầu thời gian thực nghiêm ngặt

An electrical circuit operates without being tied to strict timing constraints.

一个不依赖严格时序的电路

Ví dụ
03

Một loại mạch được sử dụng trong nhiều ứng dụng điện tử khác nhau, nơi thời gian không phải là yếu tố quan trọng.

This is a type of circuit used in many electronic applications where timing is not a critical factor.

这是一种在许多电子应用中使用的电路,时间不是关键因素。

Ví dụ