untold
Adjective
untold (Adjective)
/əntˈoʊld/
/əntˈoʊld/
AI
Ví dụ
Những câu chuyện không kể của cộng đồng bị kém chú ý.The untold stories of the marginalized communities deserve attention.
Cô ấy có một lượng tài sản không đếm xuể từ những dự án kinh doanh thành công của mình.She has untold wealth accumulated through her successful business ventures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (dùng để mô tả một câu chuyện hoặc sự kiện) chưa được kể lại, chưa được thuật lại; là những chuyện chưa ai nói tới hoặc chưa được ghi lại.
Ví dụ
Những khó khăn không kể của cộng đồng bị đặc biệt quan tâm.The untold struggles of marginalized communities often go unnoticed.
Những thành tựu không kể của cô trong công việc từ thiện đang truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ.Her untold achievements in charity work are inspiring many young people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "untold" có nghĩa là không thể hoặc chưa được kể lại, thường diễn tả sự bí ẩn hoặc cảm xúc mạnh mẽ liên quan đến những điều chưa được tiết lộ. Trong tiếng Anh, từ này được dùng cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "untold" có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các tác phẩm văn học hoặc văn chương miêu tả cảm xúc mạnh mẽ trong tiếng Anh Anh.