Bản dịch của từ Unusual habit trong tiếng Việt

Unusual habit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unusual habit(Noun)

ʌnjˈuːʒuːəl hˈæbɪt
ˌəˈnuʒuəɫ ˈhæbɪt
01

Một hành vi được thực hiện thường xuyên

A behavior that is performed regularly.

这是一种经常发生的行为。

Ví dụ
02

Một tập quán có thể đặc trưng hoặc riêng biệt đối với từng người cụ thể.

A customs or traditions that might be unique or distinctive to an individual.

一种风俗习惯可能是某个特定个人的独特标志。

Ví dụ
03

Hành động hoặc thói quen đặc trưng của một người

A characteristic action or habit of a person.

一个人常做的事情或习惯性行为

Ví dụ