Bản dịch của từ Unweary trong tiếng Việt

Unweary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unweary(Adjective)

ənwˈiəɹi
ənwˈiəɹi
01

Không mệt mỏi; vẫn còn khỏe, không cảm thấy uể oải hay kiệt sức.

Not tired or weary.

不疲倦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh