ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Unwelcoming bedding trong tiếng Việt
Unwelcoming bedding
Noun [U/C]
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Unwelcoming bedding
(
Noun
)
ˈʌnwɛlkˌʌmɪŋ bˈɛdɪŋ
ˈənˌwɛɫkəmɪŋ ˈbɛdɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
Unwelcoming bedding
(
Adjective
)
ˈʌnwɛlkˌʌmɪŋ bˈɛdɪŋ
ˈənˌwɛɫkəmɪŋ ˈbɛdɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ