Bản dịch của từ Unwilling to argue trong tiếng Việt

Unwilling to argue

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unwilling to argue(Phrase)

ˈʌnwɪlɪŋ tˈuː ˈɑːɡ
ˈənˌwɪɫɪŋ ˈtoʊ ˈɑrɡ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ