Bản dịch của từ Unworked trong tiếng Việt

Unworked

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unworked(Adjective)

ənwˈɝɹkt
ənwˈɝɹkt
01

Chưa được khai thác, trồng trọt hoặc chạm khắc — nghĩa là vẫn ở trạng thái nguyên sơ, chưa được làm việc hay chế biến.

Not cultivated mined or carved.

未开采的,未耕种的,未雕刻的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh