Bản dịch của từ Unyielding enhancer trong tiếng Việt

Unyielding enhancer

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unyielding enhancer(Adjective)

ˈʌnjiːldɪŋ ɛnhˈɑːnsɐ
ˈɪniˌiɫdɪŋ ˈɛnhənsɝ
01

Không dễ dàng nhượng bộ dưới áp lực, kiên quyết hoặc cứng rắn

Unyielding to pressure, steadfast and unwavering.

不屈服于压力,坚定不移,毫不妥协

Ví dụ
02

Không bỏ cuộc, kiên quyết và quyết tâm

Determined and persistent, never give up.

坚决与坚持,不轻言放弃

Ví dụ
03

Không dễ bị thay đổi

It's not easy to change.

改变并不容易

Ví dụ

Unyielding enhancer(Noun)

ˈʌnjiːldɪŋ ɛnhˈɑːnsɐ
ˈɪniˌiɫdɪŋ ˈɛnhənsɝ
01

Một chất hoặc tác nhân giúp tăng cường hoặc cải thiện điều gì đó có thể đề cập đến một chất phụ gia y học hoặc hóa học.

Unwavering in the face of pressure, steadfast and inflexible.

用来增强或改善某事物的物质或剂剂,可以指药物或化学添加剂。

Ví dụ
02

Trong nghĩa rộng hơn, bất kỳ yếu tố nào làm tăng hiệu quả hoặc giá trị của một thứ gì đó.

Stay resolute and keep the faith without giving up.

从更广泛的角度来看,任何提升某事物效能或价值的因素都可以算作是关键因素。

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực marketing, đây là một công cụ hoặc tính năng có thể chứng minh rõ ràng giúp làm tăng sức hấp dẫn hoặc hiệu quả của một sản phẩm.

It's not easy to change.

不是那么容易改变的

Ví dụ