unyieldingness
NounAdjective
unyieldingness (Noun)
/ˌɪ.niˈil.dɪŋ.nəs/
/ˌɪ.niˈil.dɪŋ.nəs/
AI
Ví dụ
Sự kiên định của cô về các vấn đề xã hội gây ấn tượng với nhiều người trong cuộc tranh luận.Her unyieldingness on social issues impressed many during the debate.
Sự kiên định của niềm tin của anh thường dẫn đến những cuộc thảo luận căng thẳng.The unyieldingness of his beliefs often led to heated discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
unyieldingness (Adjective)
/ˌɪ.niˈil.dɪŋ.nəs/
/ˌɪ.niˈil.dɪŋ.nəs/
AI
Ví dụ
Sự kiên quyết của cô ấy trong các cuộc thảo luận thường dẫn đến các vấn đề xã hội chưa được giải quyết.Her unyieldingness in discussions often leads to unresolved social issues.
Sự kiên quyết của cộng đồng không cho phép bất kỳ thỏa hiệp nào.The community's unyieldingness did not allow for any compromises.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unyieldingness" có nghĩa là tính kiên quyết, không dễ bị thay đổi hoặc thuyết phục; đó là đặc điểm của sự cứng rắn, không linh hoạt trong tư tưởng hay hành động. Từ này được hình thành từ "unyielding", mang nghĩa là không nhượng bộ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có những khác biệt nhỏ giữa hai âm vùng này.