Bản dịch của từ Up trong tiếng Việt

Up

Adverb Adjective Noun [U/C] Verb Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Up(Adverb)

ʌp
ʌp
01

Diễn tả vị trí hoặc mức độ ở trên, lên trên một vị trí, ngưỡng hoặc mức nào đó (cao hơn so với điểm tham chiếu).

Up, up above a certain position, threshold, level.

Ví dụ
02

Chỉ hướng lên, về phía cao hơn hoặc vị trí cao hơn (di chuyển hoặc đặt vật gì đó từ chỗ thấp lên chỗ cao).

Towards a higher place or position.

Ví dụ
03

Diễn tả mức độ, âm lượng hoặc hoạt động tăng lên, ở mức cao hơn so với trước đó.

At or to a higher level of intensity, volume, or activity.

Ví dụ
04

Di chuyển về phía người nói hoặc đến chỗ ai đó; tới nơi mà một người đang đứng hoặc ở.

To the place where someone is.

Ví dụ
05

Hướng về hoặc vào thủ đô hoặc một thành phố lớn (ví dụ: đi “lên” thành phố lớn từ vùng quê).

Towards or in the capital or a major city.

Ví dụ
06

Đã thức dậy; ra khỏi giường.

Out of bed.

Ví dụ
07

Được đăng công khai trên bảng thông báo hoặc nơi dễ thấy cho mọi người; được treo, dán hoặc hiển thị để nhiều người biết.

Displayed on a noticeboard or other publicly visible site.

Ví dụ
08

(Trong bóng chày hoặc bóng gậy) người đánh bóng đang tới lượt đánh; ở vị trí sắp đánh.

At bat.

Ví dụ
09

Diễn tả trạng thái được đưa vào tình trạng mong muốn hoặc đúng cách; nghĩa là cái gì đó được chuẩn bị, sẵn sàng hoặc điều chỉnh cho phù hợp (ví dụ: 'set up' nghĩa là thiết lập, 'clean up' nghĩa là dọn dẹp để trở nên gọn gàng).

Into the desired or a proper condition.

Ví dụ
10

Trở nên vui vẻ, phấn chấn; vào tâm trạng tốt, hưng phấn.

Into a happy mood.

Ví dụ
11

Trong ngữ cảnh đi biển (buồm), “up” nghĩa là đi ngược chiều dòng nước hoặc ngược gió—tức là tiến về phía nguồn gió/dòng chảy thay vì cùng chiều với nó.

(of sailing) against the current or the wind.

Ví dụ

Up(Adjective)

əp
jupˈi
01

Mô tả một hệ thống máy tính đang hoạt động bình thường, không gặp sự cố; hệ thống đang chạy và có thể sử dụng được.

(of a computer system) functioning properly.

Ví dụ
02

(đối với đường) đang được sửa chữa, đang thi công hoặc vừa được đào lên để sửa; nghĩa là đoạn đường không bình thường do công trình sửa chữa.

(of a road) being repaired.

Ví dụ
03

Cảm thấy vui vẻ, phấn chấn, tâm trạng tốt; hứng khởi.

In a cheerful mood; ebullient.

Ví dụ
04

(dùng cho người cưỡi ngựa) đang ngồi trên yên ngựa, tức là đã lên ngựa và trong tư thế cưỡi.

(of a jockey) in the saddle.

Ví dụ
05

Hướng lên hoặc di chuyển về phía cao hơn; ở vị trí cao hơn so với điểm tham chiếu.

Directed or moving towards a higher place or position.

Ví dụ
06

Kết thúc; không còn tiếp tục nữa (đã chấm dứt).

At an end.

Ví dụ
07

Trong vật lý hạt, “up” là một loại quark có điện tích +2/3. Quark up kết hợp với quark down để tạo thành các hạt như proton và neutron.

Denoting a flavour of quark having a charge of +2/3. Protons and neutrons are thought to be composed of combinations of up and down quarks.

Ví dụ

Dạng tính từ của Up (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Up

Lên

-

-

Up(Noun)

əp
jupˈi
01

Một khoảng thời gian gặp nhiều may mắn, thuận lợi hoặc thành công; giai đoạn mọi chuyện suôn sẻ hơn bình thường.

A period of good fortune.

Ví dụ

Dạng danh từ của Up (Noun)

SingularPlural

Up

Ups

Up(Verb)

əp
jupˈi
01

Tăng lên về mức độ hoặc số lượng; làm cho cái gì đó cao hơn hoặc nhiều hơn trước.

Increase (a level or amount)

Ví dụ
02

Làm điều gì đó một cách bất ngờ, không báo trước (thường là hành động đột ngột hoặc khiến người khác ngạc nhiên).

Do something unexpectedly.

Ví dụ
03

Nhấc lên; đưa vật gì đó từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn.

Lift (something) up.

Ví dụ

Dạng động từ của Up (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Up

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Upped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Upped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ups

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Upping

Up(Preposition)

əp
jupˈi
01

Chỉ vị trí 'lên' hoặc 'đến (một chỗ)' — dùng khi nói ai đó hoặc cái gì di chuyển tới một nơi ở phía trên hoặc hướng tới chỗ nào đó.

At or to (a place)

Ví dụ
02

Đi dọc theo con đường (hướng về phía trước, tiếp tục đi trên cùng một đường).

Along or further along (a street or road)

Ví dụ
03

Di chuyển hoặc hướng từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn; chỉ hướng đi lên trên một vật hoặc từ mặt đất lên chỗ cao hơn.

From a lower to a higher point of (something)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ