Bản dịch của từ Up to date trong tiếng Việt

Up to date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Up to date(Phrase)

ˈʌp tˈu dˈeɪt
ˈʌp tˈu dˈeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ