Bản dịch của từ Upcoming signals trong tiếng Việt

Upcoming signals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upcoming signals(Noun)

ˈʌpkʌmɪŋ sˈaɪnəlz
ˈəpˌkəmɪŋ ˈsɪɡnəɫz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ