Bản dịch của từ Updated routine trong tiếng Việt

Updated routine

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Updated routine(Phrase)

ˈʌpdeɪtɪd rˈuːtiːn
ˈəpˌdeɪtɪd ˈruˌtaɪn
01

Phiên bản mới nhất của loạt hành động hoặc nhiệm vụ thường xuyên được thực hiện

The latest update of a regularly performed activity or task.

这是对一系列定期进行的活动或任务的最新更新。

Ví dụ
02

Một kế hoạch hoặc lịch trình đã được điều chỉnh hoặc cải tiến để phù hợp hơn với thực tiễn hoặc thông tin mới nhất

A plan or schedule that has been adjusted or improved to better reflect current practices or information.

一个已被修订或优化过的计划或日程,旨在反映目前的实践或最新的信息

Ví dụ
03

Một hệ thống mới được điều chỉnh lại để thực hiện các công việc, tích hợp các kỹ thuật hoặc kiến thức mới

A working system has been improved by integrating new techniques or knowledge.

这是一个结合了新技术或新知识进行改进的工作系统。

Ví dụ