Bản dịch của từ Updating shipping method trong tiếng Việt
Updating shipping method
Phrase

Updating shipping method(Phrase)
ˈʌpdeɪtɪŋ ʃˈɪpɪŋ mˈɛθɒd
ˈəpˌdeɪtɪŋ ˈʃɪpɪŋ ˈmɛθəd
01
Hành động thay đổi cách thức giao hàng hóa
Changing the delivery method for goods.
改变货物运输方式的行为
Ví dụ
02
Thay đổi quy trình hoặc cách tiếp cận về việc vận chuyển hàng hóa.
Adjust the procedures or methods related to transporting goods.
调整与货物运输相关的流程或方法。
Ví dụ
03
Thay đổi cách gửi hàng đến khách hàng
Change the way products are delivered to customers.
改变将产品送到客户手中的方式
Ví dụ
