Bản dịch của từ Upholder trong tiếng Việt

Upholder

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upholder (Noun)

ʌpˈhoʊl.dɚ
ʌpˈhoʊl.dɚ
01

Người ủng hộ hoặc người bảo vệ một ý tưởng, nguyên tắc, tổ chức hoặc quyền lợi nào đó — người giữ gìn và bảo vệ điều đó khỏi bị bỏ rơi hoặc tấn công.

A person who supports or defends something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Upholder (Verb)

ʌpˈhoʊl.dɚ
ʌpˈhoʊl.dɚ
01

(động từ) ủng hộ, duy trì hoặc bảo vệ một nguyên tắc, quy tắc, giá trị hoặc ý kiến để nó tiếp tục tồn tại hoặc được tuân theo.

Support or maintain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ