Bản dịch của từ Upholder trong tiếng Việt
Upholder

Upholder (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "upholder" có nghĩa là người bảo vệ, người duy trì hoặc người hỗ trợ các giá trị, quy tắc hoặc luật lệ. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức, "upholder" thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức ủng hộ các nguyên tắc nhất định. Cách viết và phát âm của từ này giống nhau trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường xuất hiện nhiều hơn trong các thảo luận về quyền công dân và luật pháp.
Họ từ
Từ "upholder" có nghĩa là người bảo vệ, người duy trì hoặc người hỗ trợ các giá trị, quy tắc hoặc luật lệ. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức, "upholder" thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức ủng hộ các nguyên tắc nhất định. Cách viết và phát âm của từ này giống nhau trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường xuất hiện nhiều hơn trong các thảo luận về quyền công dân và luật pháp.
