Anh - Việt

Bản dịch của từ Upholder trong tiếng Việt

upholder

VerbNoun

upholder (Verb)

/ʌpˈhoʊl.dɚ/
/ʌpˈhoʊl.dɚ/
AI

Nghĩa 01 · (động từ) ủng hộ, duy trì hoặc bảo vệ một nguyên tắc, quy tắc, giá trị hoặc ý kiến để nó tiếp tục tồn tại hoặc được tuân theo.

(động từ) ủng hộ, duy trì hoặc bảo vệ một nguyên tắc, quy tắc, giá trị hoặc ý kiến để nó tiếp tục tồn tại hoặc được tuân theo.

support or maintain.

Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động là người bảo vệ quyền con người trong xã hội hôm nay.Many activists are upholders of human rights in our society today.
Các chính phủ không nên là người bảo vệ sự phân biệt đối xử với bất kỳ nhóm nào.Governments should not be upholders of discrimination against any group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

upholder (Noun)

/ʌpˈhoʊl.dɚ/
/ʌpˈhoʊl.dɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người ủng hộ hoặc người bảo vệ một ý tưởng, nguyên tắc, tổ chức hoặc quyền lợi nào đó — người giữ gìn và bảo vệ điều đó khỏi bị bỏ rơi hoặc tấn công.

Người ủng hộ hoặc người bảo vệ một ý tưởng, nguyên tắc, tổ chức hoặc quyền lợi nào đó — người giữ gìn và bảo vệ điều đó khỏi bị bỏ rơi hoặc tấn công.

a person who supports or defends something.

Ví dụ
Martin Luther King Jr. là người bảo vệ quyền dân sự cho tất cả.Martin Luther King Jr. was an upholder of civil rights for all.
Nhiều người không phải là người bảo vệ công bằng xã hội trong cộng đồng của họ.Many people are not upholders of social justice in their communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh