ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Upland forest
Một vùng đồi núi hoặc cao nguyên chủ yếu được bao phủ bởi cây cối.
A hilly or elevated region covered primarily by trees
Hệ sinh thái rừng thường được tìm thấy trên vùng đất cao, đặc trưng bởi hệ thực vật và động vật độc đáo.
A forest ecosystem found on elevated land often characterized by unique flora and fauna
Một khu vực nơi cây cối phát triển mạnh trong điều kiện ở độ cao hơn mặt biển hoặc trên địa hình cao.
An area where trees thrive in conditions that are high above sea level or on elevated terrain