Bản dịch của từ Uplifting lifestyle trong tiếng Việt

Uplifting lifestyle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uplifting lifestyle(Noun)

ˈʌplɪftɪŋ lˈaɪfstaɪl
ˈəˈpɫɪftɪŋ ˈɫaɪfˌstaɪɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ