Bản dịch của từ Upper class trong tiếng Việt

Upper class

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upper class(Adjective)

ˈə.pɚˈklæs
ˈə.pɚˈklæs
01

Có địa vị xã hội cao; thuộc tầng lớp thượng lưu trong xã hội.

Of high social position.

Ví dụ
02

Thuộc tầng lớp thượng lưu, mang tính quý tộc; liên quan đến gia đình giàu có, có địa vị cao trong xã hội.

Aristocratic.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh