uprooted
uprooted (Verb)
Nghĩa 01 · Để xóa ai đó khỏi môi trường gốc của họ.
Để xóa ai đó khỏi môi trường gốc của họ.
To remove someone from their native environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của uprooted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | uproot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | uprooted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | uprooted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | uproots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | uprooting |
uprooted (Adjective)
Nghĩa 01 · Nghĩa bóng thay thế hoặc bị xáo trộn.
Nghĩa bóng thay thế hoặc bị xáo trộn.
Figuratively displaced or disturbed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đã bị nhổ bỏ.
Đã bị nhổ bỏ.
Having been uprooted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Uprooted" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả trạng thái bị nhổ rễ hoặc tách rời khỏi nguồn gốc. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả con người, cây cối hoặc các vấn đề xã hội như di cư. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và nghĩa cơ bản vẫn giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong tần suất xuất hiện và ngữ cảnh văn học. Từ này thường gắn liền với chủ đề mất mát và khôi phục.