Bản dịch của từ Upside down trong tiếng Việt
Upside down

Upside down(Adjective)
Trong tài chính: nợ nhiều hơn giá trị của tài sản; đang ở trạng thái âm vốn chủ sở hữu (giá trị tài sản thấp hơn số tiền còn nợ). Nói cách khác, thứ bạn sở hữu đang có giá trị thấp hơn số tiền bạn đã vay/trả.
(finance) Owing more money for something than it is worth; having negative equity.
负资产,负债超过资产价值。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Upside down (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Upside down Lộn ngược | - | - |
Upside down(Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "upside down" mang nghĩa là một trạng thái đảo ngược, thường chỉ việc một vật thể nằm với mặt bên dưới ở phía trên. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt rõ rệt. Song, trong các ngữ cảnh khác nhau, "upside down" có thể ám chỉ không chỉ về vị trí vật lý mà còn về sự thay đổi tình huống, cảm xúc hoặc tâm trạng, phản ánh tính chất biểu trưng của ngôn ngữ.
Cụm từ "upside down" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong đó "upside" xuất phát từ "up", mang nghĩa "lên trên", và "down", nghĩa là "xuống dưới". Từ "upside" gợi ý về hướng lên trên, trong khi "down" phản ánh trạng thái ngược lại. Lịch sử từ này phản ánh sự thay đổi vị trí không gian, dẫn đến nghĩa hiện tại là trạng thái bị lộn ngược hoặc đảo ngược, thường được áp dụng trong mô tả các vật thể hoặc tình huống không giữ vị trí bình thường của chúng.
Cụm từ "upside down" thường xuất hiện ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, với tần suất cao hơn trong phần nói và viết do tính mô tả và biểu cảm của nó. Trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, cụm từ này được sử dụng để diễn tả trạng thái của một vật hoặc tình huống bị lộn ngược, thường liên quan đến các tình huống căng thẳng hoặc bất thường. Ví dụ, nó có thể được dùng để mô tả một bản đồ, một hình thức giấy tờ, hoặc cảm xúc khi mọi thứ không diễn ra như mong đợi.
Cụm từ "upside down" mang nghĩa là một trạng thái đảo ngược, thường chỉ việc một vật thể nằm với mặt bên dưới ở phía trên. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt rõ rệt. Song, trong các ngữ cảnh khác nhau, "upside down" có thể ám chỉ không chỉ về vị trí vật lý mà còn về sự thay đổi tình huống, cảm xúc hoặc tâm trạng, phản ánh tính chất biểu trưng của ngôn ngữ.
Cụm từ "upside down" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong đó "upside" xuất phát từ "up", mang nghĩa "lên trên", và "down", nghĩa là "xuống dưới". Từ "upside" gợi ý về hướng lên trên, trong khi "down" phản ánh trạng thái ngược lại. Lịch sử từ này phản ánh sự thay đổi vị trí không gian, dẫn đến nghĩa hiện tại là trạng thái bị lộn ngược hoặc đảo ngược, thường được áp dụng trong mô tả các vật thể hoặc tình huống không giữ vị trí bình thường của chúng.
Cụm từ "upside down" thường xuất hiện ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, với tần suất cao hơn trong phần nói và viết do tính mô tả và biểu cảm của nó. Trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, cụm từ này được sử dụng để diễn tả trạng thái của một vật hoặc tình huống bị lộn ngược, thường liên quan đến các tình huống căng thẳng hoặc bất thường. Ví dụ, nó có thể được dùng để mô tả một bản đồ, một hình thức giấy tờ, hoặc cảm xúc khi mọi thứ không diễn ra như mong đợi.
