Bản dịch của từ Upside down trong tiếng Việt

Upside down

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upside down(Adjective)

ˈʌpsˌɑɪd daʊn
ˈʌpsˌɑɪd daʊn
01

Trong tài chính: nợ nhiều hơn giá trị của tài sản; đang ở trạng thái âm vốn chủ sở hữu (giá trị tài sản thấp hơn số tiền còn nợ). Nói cách khác, thứ bạn sở hữu đang có giá trị thấp hơn số tiền bạn đã vay/trả.

(finance) Owing more money for something than it is worth; having negative equity.

负资产,负债超过资产价值。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rối tung, lộn xộn, ở trong trạng thái bừa bộn hoặc hỗn loạn.

In great disorder.

杂乱的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bị lộn ngược; được xoay hoặc đặt sao cho phần trên trở thành phần dưới.

Inverted; turned so that the top is at the bottom.

颠倒的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Upside down (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Upside down

Lộn ngược

-

-

Upside down(Adverb)

ˈʌpsˌɑɪd daʊn
ˈʌpsˌɑɪd daʊn
01

Bị lộn ngược, tức là phần trên trở thành phần dưới (vật, hình ảnh hoặc vị trí bị quay ngược lại so với bình thường).

Inverted, so that the top is now at the bottom.

倒过来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong tình trạng lộn xộn, hỗn độn; mọi thứ bị đảo lộn, không theo trật tự bình thường.

In great disorder.

混乱不堪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh