Bản dịch của từ Urban exploration trong tiếng Việt

Urban exploration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban exploration(Noun)

ˈɜːbæn ˌɛksplɔːrˈeɪʃən
ˈɝbən ˌɛkspɫɝˈeɪʃən
01

Hành động khám phá các khu vực đô thị bỏ hoang hoặc ít người biết đến như các tòa nhà cũ, đường hầm hoặc nhà máy.

Exploring abandoned or hidden urban areas like old buildings, tunnels, or factories.

探索废弃或隐秘的城市区域,比如老旧建筑、地道或工厂的活动

Ví dụ