Bản dịch của từ Urban farm trong tiếng Việt
Urban farm
Noun [U/C]

Urban farm(Noun)
ɝˈbən fˈɑɹm
ɝˈbən fˈɑɹm
Ví dụ
02
Một sáng kiến trồng thực phẩm ở các khu vực đô thị để cải thiện an ninh thực phẩm và tính bền vững.
An initiative to grow food in urban areas to improve food security and sustainability.
Ví dụ
