Bản dịch của từ Urban farm trong tiếng Việt

Urban farm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban farm(Noun)

ɝˈbən fˈɑɹm
ɝˈbən fˈɑɹm
01

Một trang trại nằm trong thành phố hoặc thị trấn nơi trồng cây và nuôi gia súc.

A farm located in a city or town where crops and livestock are grown or raised.

Ví dụ
02

Một sáng kiến trồng thực phẩm ở các khu vực đô thị để cải thiện an ninh thực phẩm và tính bền vững.

An initiative to grow food in urban areas to improve food security and sustainability.

Ví dụ
03

Một phương pháp sản xuất thực phẩm trong các thành phố, thường liên quan đến sự tham gia của cộng đồng và tài nguyên địa phương.

A method of producing food in cities, often involving community participation and local resources.

Ví dụ