Bản dịch của từ Urban fringe trong tiếng Việt

Urban fringe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban fringe (Noun)

ɝˈbən fɹˈɪndʒ
ɝˈbən fɹˈɪndʒ
01

Khu vực nằm ở rìa ngoài của một thành phố hoặc khu vực đô thị.

The area located at the outer edge of a city or urban area.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một khu vực chuyển tiếp giữa đô thị và nông thôn.

A zone of transition between urban and rural areas.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một khu vực có đặc điểm sử dụng đất hỗn hợp, bao gồm cả phát triển nhà ở và thương mại.

An area characterized by mixed land use, including both residential and commercial development.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Urban fringe cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Urban fringe

Không có idiom phù hợp