Bản dịch của từ Urban heat island trong tiếng Việt

Urban heat island

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban heat island (Noun)

ɝˈbən hˈit ˈaɪlənd
ɝˈbən hˈit ˈaɪlənd
01

Khu vực đô thị ấm hơn nhiều so với khu vực nông thôn xung quanh do các hoạt động của con người.

A metropolitan area that is significantly warmer than its rural surroundings due to human activities.

Ví dụ

Los Angeles experiences an urban heat island effect during summer months.

Los Angeles trải qua hiệu ứng đảo nhiệt đô thị vào mùa hè.

Many cities do not address the urban heat island problem effectively.

Nhiều thành phố không giải quyết hiệu quả vấn đề đảo nhiệt đô thị.

Is the urban heat island effect noticeable in New York City?

Hiệu ứng đảo nhiệt đô thị có rõ ràng ở thành phố New York không?

02

Hiện tượng các khu vực đô thị có nhiệt độ cao hơn khu vực nông thôn, đặc biệt là trong suốt cả ngày.

The phenomenon where urban regions experience higher temperatures than their rural counterparts, particularly during the day.

Ví dụ

The urban heat island affects many cities like Los Angeles and Chicago.

Hiện tượng đảo nhiệt đô thị ảnh hưởng đến nhiều thành phố như Los Angeles và Chicago.

Urban heat islands do not help in reducing energy consumption during summer.

Đảo nhiệt đô thị không giúp giảm tiêu thụ năng lượng trong mùa hè.

How does urban heat island impact social activities in cities?

Ảnh hưởng của đảo nhiệt đô thị đến các hoạt động xã hội trong thành phố là gì?

03

Thuật ngữ được sử dụng để mô tả hiệu ứng làm ấm cục bộ trong các khu vực đô thị, thường dẫn đến việc tiêu thụ năng lượng nhiều hơn cho việc làm mát.

A term used to describe the local warming effect found in urban settings, often leading to increased energy consumption for cooling.

Ví dụ

The urban heat island increases energy use during hot summer months.

Đảo nhiệt đô thị làm tăng sử dụng năng lượng trong những tháng hè nóng.

Urban heat islands do not help reduce energy costs for residents.

Đảo nhiệt đô thị không giúp giảm chi phí năng lượng cho cư dân.

How can we reduce the urban heat island effect in our city?

Chúng ta có thể giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị trong thành phố như thế nào?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Urban heat island cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Urban heat island

Không có idiom phù hợp