Bản dịch của từ Urban heat island trong tiếng Việt

Urban heat island

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban heat island(Noun)

ɝˈbən hˈit ˈaɪlənd
ɝˈbən hˈit ˈaɪlənd
01

Khu vực đô thị có nhiệt độ cao hơn đáng kể so với vùng nông thôn xung quanh, chủ yếu do hoạt động của con người gây ra.

Urban areas are much warmer than the surrounding rural regions due to human activities.

由于人类活动,城市区域比周边乡村温暖得多。

Ví dụ
02

Hiện tượng khu vực đô thị có nhiệt độ cao hơn so với vùng nông thôn, đặc biệt là vào ban ngày.

The phenomenon of urban areas experiencing higher temperatures than rural regions, especially throughout the day.

这是指城市地区在白天比乡村地区温度更高的现象,也称为“热岛效应”。

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để mô tả hiệu ứng làm ấm địa phương thường gặp ở các khu đô thị, dẫn đến việc tiêu thụ năng lượng để làm mát tăng lên.

The term describes the localized warming effect in urban areas, which often leads to increased energy consumption for cooling.

这个术语用来描述城市区域局部变暖的现象,通常会导致更多的能量消耗用于降温。

Ví dụ