Bản dịch của từ Urban jungle trong tiếng Việt

Urban jungle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban jungle(Noun)

ɝˈbən dʒˈʌŋɡəl
ɝˈbən dʒˈʌŋɡəl
01

Một thuật ngữ dùng để mô tả môi trường thành phố đông dân cư và thường hỗn loạn.

A term used to describe a densely populated often chaotic city environment.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ tương phản để ám chỉ sự hoang dã và thiên nhiên được tìm thấy trong các khu vực thành thị.

A contrasting term to imply the wildness and nature found within urban areas.

Ví dụ
03

Một biểu hiện nêu bật những thách thức và đấu tranh của cuộc sống đô thị.

An expression highlighting the challenges and struggles of urban living.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh